Nhập Hàng Trung Quốc, Đặt Hàng Quảng Châu Trung Quốc

Tỉ giá: 3750 Hotline: 0923.690.789
ĐH China ĐH China Tải App App Mobile cho khách đặt hàng
CÔNG CỤ MUA HÀNG

Công cụ đặt hàng taobao, 1688 trên Chrome tiện lợi và nhanh chóng

(Lưu ý chỉ sử dụng trên máy tính)

Qui Định & Bảng Giá Line TMĐT


I , Những Mặt Hàng Line Thương Mại Điện Tử Không Nhập Khẩu Được!

Các mặt hàng cấm như sau :

  • Hàng mỹ phẩm, thực phẩm
  • Linh kiện điện tử, điện thoại
  • Hàng có thương hiệu và các mặt hàng fake
  • Các mặt hàng sử dụng điện, chất lỏng, hóa chất
  • Vũ khí…

Chúng tôi sẽ kiếm tra mặt hàng trước khi vận chuyển về Việt Nam và khi mua hàng.Nếu nằm trong danh mục không khai thác được có thể Dathangchina.vn sẽ chuyển sang line khác hoặc có thể tịch thu theo từng mức độ vi phạm

 

序号
STT

类别分类
Danh mục

备注
Ghi chú

1

武器,弹药,炸药
Vũ khí, đạn dược, vật liệu nổ

 

2

二手产品
Sản phẩm đã qua sử dụng

纺织品,鞋子,衣服
Hàng dệt may, giày dép, quần áo

电子商品。
Hàng điện tử.

制冷品。
Hàng điện lạnh.

家用电器
Hàng điện gia dụng

医疗设备
Thiết bị y tế

二手电器及二手配件
Máy móc

3

化学制品
Hoá chất

比如: 蟑螂屋, 粘鼠板, 胶水,...
Ví dụ : Vỉ diệt gián, thuốc diệt chuột, keo

4

化妆品
Mỹ phẩm

例如:口红,指甲油,...
Ví dụ: Son, sơn móng tay,...

5

食物
Thực phẩm

例如:零食,牛奶,...
Ví dụ : Đồ ăn vặt, sữa,...

6

假冒商品
Hàng giả, hàng nhái

包含所有品牌商品
Hàng có thương hiệu

7

高价值商品(实际价值在1,000,000越南盾以上)
Hàng giá trị cao (Giá trị trên 1.000.000VND)

 

9

种子
Hạt giống

 

10

机械类
Máy móc

必须提前通知,以便越南方面可以检查是否可以进口
Phải thông báo trước để bên Việt Nam kiểm tra có thể nhập hay không

11

烟酒
Rượu bia, thuốc lá

 

12

遥控装置
Các thiết bị điều khiển từ xa

网络设备,移动发射器,wifi:调制解调器,交换机,移动电话,机顶盒,...
Ví dụ : Flycam, các thiết bị mạng, thiết bị thu phát sóng đi động, wifi : modem,
switch, điện thoại đi động, set top box,…

13

设备捕获信息数据
Các thiết bị thu nhận dữ liệu thông tin

各种收发信号WiFi
Phá sóng, nhiễu sóng, chặn sóng, thu phát, Wifi

14

药品,产品,工具,医疗设备
Thuốc, các sản phẩm, dụng cụ , trang thiết bị y tế

包含: 新的商品和二手商品
Bao gồm cả thiết bị mới và cũ

15

具有以下内容的文化产品
Văn hóa phẩm có nội dung

绘画,照片,书籍,报纸,地图....
Ví dụ : tranh, ảnh, sách, báo, bản đồ….

16

组织产品,人体的一部分
Các sản phẩm mô, bộ phận của cơ thể người

比如: 假发,..
Ví dụ: Tóc giả

17

动植物生活
Động vât, thực vật sống

 

18

堕落的文化产品,色情产品, 产品春药
Văn hoá phẩm đồi truỵ, sản phẩm kích dục

 

19

按摩设备、成人玩具
Thiết bị thư giãn, massage, đồ chơi người lớn

 

20

牌卡,麻将牌
Bộ bài, lá bài, thẻ bài, mạt chược

 

21

佛像、菩萨像、关公像。。。
Tượng phật, quan công, bồ tát

 

22

各种面具
Các loại mặt nạ

包括美容面膜、焊接面膜、防毒面膜。。。
Mặt nạ dưỡng da, mặt nạ hàn, mặt nạ phòng độc...

23

各种手机、平板电脑、收音机。。。
Điện thoại di động, điện thoại gấp, gập, điện thoại thông minh, thiết bị điện thoại, máy tính bảng, bộ đàm

 

24

洗衣片、洗衣珠、化学品、化学溶液
viên bột giặt nén, đồ hóa chất, chất lỏng hóa học

 


 

 

 

II , Bảng Giá

Hình Thức

Giá Tiền (VNĐ/1KG)

Thời Gian

Order

35k/1kg

3 - 7 ngày sau ký nhận

Ký Gửi

35k/1kg

       3 -7 ngày sau ký nhận

 

Khách đi hàng số lượng trên 3 tấn 1 tháng liên hệ : 0923.690.789 để đc giá tốt

III , Chính Sách đền bù

Quý khách đảm bảo chuẩn theo qui đinh của line TMĐT nếu sảy ra mất mát sẽ được đền bù 100% giá trị. 

Nếu có sản phẩm thất lạc hay rủi ro xảy với khách ký gửi khi khiếu nại chuẩn bị các thông tin sau :

- Tên sản phẩm + Link + đơn giá + số lượng + tổng

- Xin Giấy ký nhận giữa kuaidi với người nhận hàng bên TQ